匹合 pǐ hé · thất hợp Hán Việt: thất hợp · Pinyin: pǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 合 (hợp)Pinyinpǐ héHán Việtthất hợpCấu tạo匹 + 合 · thất + hợp nghĩa thành phần: thất + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚配; 配偶; 谓匹偶而相合。Tân Hoa Tự Điển 1.婚配。 2.配偶。 3.谓匹偶而相合。