匹士 pǐ shì · thất sĩ Hán Việt: thất sĩ · Pinyin: pǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 士 (sĩ)Pinyinpǐ shìHán Việtthất sĩCấu tạo匹 + 士 · thất + sĩ nghĩa thành phần: thất + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即士。以其地位低微,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即士。以其地位低微,故称。