匹頭
thất đầu
Hán Việt: thất đầu · Pinyin: pǐ tóu
Tổng quan
chiếc: bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếc: bộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当头;迎头; 开头;起首。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当头;迎头。 2.开头;起首。
Hán Việt: thất đầu · Pinyin: pǐ tóu
chiếc: bộ