匹好

pǐ hǎo thất hảo

Hán Việt: thất hảo · Pinyin: pǐ hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夫妇间的情谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夫妇间的情谊。