匹如

pǐ rú thất như

Hán Việt: thất như · Pinyin: pǐ rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譬如、好比。唐.元稹〈酬樂天醉別〉詩:「好住樂天休悵望,匹如元不到京來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比如;好似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比如;好似。