匹婁 pǐ lóu · thất lâu Hán Việt: thất lâu · Pinyin: pǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 婁 (lâu)Pinyinpǐ lóuHán Việtthất lâuCấu tạo匹 + 婁 · thất + lâu nghĩa thành phần: thất + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北魏有疋娄内干。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有疋娄内干。见《通志.氏族五》。