匹婦

pǐ fù thất phụ

Hán Việt: thất phụ · Pinyin: pǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất phụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋常百姓。漢.班彪〈王命論〉:「夫以匹婦之明,猶能推事理之致,探禍福之機。」晉.潘岳〈西征賦〉:「疇匹婦其已泰,胡厥夫之繆官。」

ja

  • JMdict coarse woman|country woman