匹居 pǐ jū · thất cư Hán Việt: thất cư · Pinyin: pǐ jū Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 居 (cư)Pinyinpǐ jūHán Việtthất cưCấu tạo匹 + 居 · thất + cư nghĩa thành phần: thất + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雌雄同居。Tân Hoa Tự Điển 1.雌雄同居。