匹庶 pǐ shù · thất thứ Hán Việt: thất thứ · Pinyin: pǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 庶 (thứ)Pinyinpǐ shùHán Việtthất thứCấu tạo匹 + 庶 · thất + thứ nghĩa thành phần: thất + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平民。Tân Hoa Tự Điển 1.平民。EngCihui 匹庶 ǐshù n. common people M:²wèi