匹手

pǐ shǒu thất thủ

Hán Việt: thất thủ · Pinyin: pǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容手的动作异常迅速,使人来不及防备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容手的动作异常迅速,使人来不及防备。