匹撲 pǐ pū · thất phác Hán Việt: thất phác · Pinyin: pǐ pū Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 撲 (phác)Pinyinpǐ pūHán Việtthất phácCấu tạo匹 + 撲 · thất + phác nghĩa thành phần: thất + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。