匹植

pǐ zhí thất thực

Hán Việt: thất thực · Pinyin: pǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓成对成行地种植。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓成对成行地种植。