匹概 pǐ gài · thất khái Hán Việt: thất khái · Pinyin: pǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 概 (khái)Pinyinpǐ gàiHán Việtthất kháiCấu tạo匹 + 概 · thất + khái nghĩa thành phần: thất + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓个人的意气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓个人的意气。