匹段 pǐ duàn · thất đoạn Hán Việt: thất đoạn · Pinyin: pǐ duàn Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 段 (đoạn)Pinyinpǐ duànHán Việtthất đoạnCấu tạo匹 + 段 · thất + đoạn nghĩa thành phần: thất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指布帛等纺织品。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指布帛等纺织品。