匹比 pǐ bǐ · thất bỉ Hán Việt: thất bỉ · Pinyin: pǐ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 比 (bỉ)Pinyinpǐ bǐHán Việtthất bỉCấu tạo匹 + 比 · thất + bỉ nghĩa thành phần: thất + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比。Tân Hoa Tự Điển 1.比。