匹氈 thất chiên Hán Việt: thất chiên Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 氈 (chiên)Hán Việtthất chiênCấu tạo匹 + 氈 · thất + chiên nghĩa thành phần: thất + chiên Nghĩa EngCihui 匹氈 ǐzhān n. roll felt M:²kuài