匹遊 pǐ yóu · thất du Hán Việt: thất du · Pinyin: pǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 遊 (du)Pinyinpǐ yóuHán Việtthất duCấu tạo匹 + 遊 · thất + du nghĩa thành phần: thất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"匹游"; 结伴而游。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匹游"。 2.结伴而游。