匹溢 pǐ yì · thất dật Hán Việt: thất dật · Pinyin: pǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 溢 (dật)Pinyinpǐ yìHán Việtthất dậtCấu tạo匹 + 溢 · thất + dật nghĩa thành phần: thất + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四处播散。Tân Hoa Tự Điển 1.四处播散。