匹疇 pǐ chóu · thất trù Hán Việt: thất trù · Pinyin: pǐ chóu Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 疇 (trù)Pinyinpǐ chóuHán Việtthất trùCấu tạo匹 + 疇 · thất + trù nghĩa thành phần: thất + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同类。Tân Hoa Tự Điển 1.同类。