匹禽 pǐ qín · thất cầm Hán Việt: thất cầm · Pinyin: pǐ qín Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 禽 (cầm)Pinyinpǐ qínHán Việtthất cầmCấu tạo匹 + 禽 · thất + cầm nghĩa thành phần: thất + cầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鴛鴦的別名。參見「鴛鴦」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 成对的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.成对的鸟。