匹素 pǐ sù · thất tố Hán Việt: thất tố · Pinyin: pǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 素 (tố)Pinyinpǐ sùHán Việtthất tốCấu tạo匹 + 素 · thất + tố nghĩa thành phần: thất + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的绢。常用以形容天光云气等。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的绢。常用以形容天光云气等。