匹紙 pǐ zhǐ · thất chỉ Hán Việt: thất chỉ · Pinyin: pǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 紙 (chỉ)Pinyinpǐ zhǐHán Việtthất chỉCấu tạo匹 + 紙 · thất + chỉ nghĩa thành phần: thất + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代一种供作画写字用的优质纸。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代一种供作画写字用的优质纸。