匹羣 thất quần Hán Việt: thất quần Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 羣 (quần)Hán Việtthất quầnCấu tạo匹 + 羣 · thất + quần nghĩa thành phần: thất + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伴侣,伙伴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伴侣,伙伴。