匹耦
thất ngẫu
Hán Việt: thất ngẫu · Pinyin: pǐ ǒu
Tổng quan
biến thể của 匹偶[pǐ ǒu]
1.投合。 2.指雌雄的一方◇多指配偶,夫妻。 3.雌雄配对。多喻指婚配。 4.谓相当于。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn đời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.投合。 2.指雌雄的一方◇多指配偶,夫妻。 3.雌雄配对。多喻指婚配。 4.谓相当于。
Eng
- Cihui variant of 匹偶