匹聘 pǐ pìn · thất sính Hán Việt: thất sính · Pinyin: pǐ pìn Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 聘 (sính)Pinyinpǐ pìnHán Việtthất sínhCấu tạo匹 + 聘 · thất + sính nghĩa thành phần: thất + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚配。Tân Hoa Tự Điển 1.婚配。