匹處 pǐ chù · thất xử Hán Việt: thất xử · Pinyin: pǐ chù Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 處 (xử)Pinyinpǐ chùHán Việtthất xửCấu tạo匹 + 處 · thất + xử nghĩa thành phần: thất + xử