匹鄭

pǐ zhèng thất trịnh

Hán Việt: thất trịnh · Pinyin: pǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅乐和郑声。借指文章的雅俗﹑优劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅乐和郑声。借指文章的雅俗﹑优劣。