匹鄭 pǐ zhèng · thất trịnh Hán Việt: thất trịnh · Pinyin: pǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 鄭 (trịnh)Pinyinpǐ zhèngHán Việtthất trịnhCấu tạo匹 + 鄭 · thất + trịnh nghĩa thành phần: thất + trịnh