匹雛 pǐ chú · thất sồ Hán Việt: thất sồ · Pinyin: pǐ chú Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 雛 (sồ)Pinyinpǐ chúHán Việtthất sồCấu tạo匹 + 雛 · thất + sồ nghĩa thành phần: thất + sồ