匹馳 pǐ chí · thất trì Hán Việt: thất trì · Pinyin: pǐ chí Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 馳 (trì)Pinyinpǐ chíHán Việtthất trìCấu tạo匹 + 馳 · thất + trì nghĩa thành phần: thất + trì