匹馳

pǐ chí thất trì

Hán Việt: thất trì · Pinyin: pǐ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并驰。