匹鳥

pǐ niǎo thất điểu

Hán Việt: thất điểu · Pinyin: pǐ niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成对的鸟。特指鸳鸯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成对的鸟。特指鸳鸯。

Eng

  • Cihui 匹鳥 ǐniǎo n. mandarin ducks which always go in pairs M:²zhī/¹duì