區中學

qū zhōng xué khu trung học

Hán Việt: khu trung học · Pinyin: qū zhōng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (trung) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗的学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的学问。