區冶 qū yě · khu dã Hán Việt: khu dã · Pinyin: qū yě Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 冶 (dã)Pinyinqū yěHán Việtkhu dãCấu tạo區 + 冶 · khu + dã nghĩa thành phần: khu + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即欧冶子。春秋时善于铸剑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.即欧冶子。春秋时善于铸剑的人。