區區僕僕

qū qū pū pū khu khu bộc bộc

Hán Việt: khu khu bộc bộc · Pinyin: qū qū pū pū

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + (bộc) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奔波劳碌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奔波劳碌。