區區惓惓

qū qū quán quán khu khu quyền quyền

Hán Việt: khu khu quyền quyền · Pinyin: qū qū quán quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + (quyền) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳挚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳挚貌。