區區砽砽

qū qū yòng yòng

Pinyin: qū qū yòng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奔走辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奔走辛劳。