区区砽砽

qū qū yòng yòng

Pinyin: qū qū yòng yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容奔走辛劳。

Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 砽 + 砽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奔走辛劳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

区区小事 · 區區役役 · 区区之众 · 区区之心 · 区区之见 · 区区此心 · 区区之数 · 区区仆仆