yong

Pinyin: yong

Tổng quan

砽yong ⒈义未详。

砽砽 · 砽磴 · 砽齐 · 砽睁睁 · 砽蹬蹬 · 款砽 · 区区砽砽 · 孜孜砽砽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyong
Quảng Đôngjung6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砽yong ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư