區區碌碌

qū qū lù lù khu khu lục lục

Hán Việt: khu khu lục lục · Pinyin: qū qū lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平庸无能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平庸无能。