區品 qū pǐn · khu phẩm Hán Việt: khu phẩm · Pinyin: qū pǐn Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 品 (phẩm)Pinyinqū pǐnHán Việtkhu phẩmCấu tạo區 + 品 · khu + phẩm nghĩa thành phần: khu + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品种。Tân Hoa Tự Điển 1.品种。