區囿

qū yòu khu hữu

Hán Việt: khu hữu · Pinyin: qū yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 界限,范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.界限,范围。