区块
khu khối
Hán Việt: khu khối · Pinyin: qū kuài
Tổng quan
khối; đoạn; phần; khu vực; vùng
Nghĩa
Việt
- Cihui khối
- Cihui đoạn
- Cihui phần
- Cihui khu vực
- Cihui vùng
- Tần suất từ khối; đoạn; phần; khu vực; vùng
- Biên soạn block
Eng
- Cihui block; segment; section; sector; area
- Tần suất từ n. block