區平

qū píng khu bình

Hán Việt: khu bình · Pinyin: qū píng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平定宇内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平定宇内。