區明

qū míng khu minh

Hán Việt: khu minh · Pinyin: qū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区分明晰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.区分明晰。