區析 qū xī · khu tích Hán Việt: khu tích · Pinyin: qū xī Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 析 (tích)Pinyinqū xīHán Việtkhu tíchCấu tạo區 + 析 · khu + tích nghĩa thành phần: khu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分析。Tân Hoa Tự Điển 1.分析。