區段 qū duàn · khu đoạn Hán Việt: khu đoạn · Pinyin: qū duàn Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 段 (đoạn)Pinyinqū duànHán Việtkhu đoạnCấu tạo區 + 段 · khu + đoạn nghĩa thành phần: khu + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 段落。Tân Hoa Tự Điển 1.段落。EngCihui 區段 ūduàn n. sector; zone