區物 qū wù · khu vật Hán Việt: khu vật · Pinyin: qū wù Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 物 (vật)Pinyinqū wùHán Việtkhu vậtCấu tạo區 + 物 · khu + vật nghĩa thành phần: khu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宇内万物。Tân Hoa Tự Điển 1.宇内万物。