區畫
khu họa
Hán Việt: khu họa · Pinyin: qū huà
Tổng quan
sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"区划"; 筹划,安排; 区分,划分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"区划"。 2.筹划,安排。 3.区分,划分。
Eng
- CC-CEDICT subdivision (e.g. of provinces into counties)
- Cihui subdivision (e.g. of provinces into counties)
ja
- JMdict division|section|compartment|block|plot