區種 qū zhǒng · khu chủng Hán Việt: khu chủng · Pinyin: qū zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 種 (chủng)Pinyinqū zhǒngHán Việtkhu chủngCấu tạo區 + 種 · khu + chủng nghĩa thành phần: khu + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按一定距离开沟挖穴,播入种子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按一定距离开沟挖穴,播入种子。