區節 qū jié · khu tiết Hán Việt: khu tiết · Pinyin: qū jié Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 節 (tiết)Pinyinqū jiéHán Việtkhu tiếtCấu tạo區 + 節 · khu + tiết nghĩa thành phần: khu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹划,调度。Tân Hoa Tự Điển 1.筹划,调度。